# Rà soát nội dung đối ngoại và phiên bản | Bảng trống

G04 · 2026-10-19

Điền theo tình trạng thực tế; mục chưa đối chiếu giữ trạng thái chờ kiểm tra, chưa được chấp thuận. Ghi riêng vai trò dự kiến, ngày dự kiến và xác nhận thực tế.

| Trường | Điền |
| --- | --- |
| Mã sự kiện | |
| Câu gốc và phạm vi giới hạn | |
| Nguồn và vị trí chính xác | |
| Mã tài liệu và ngôn ngữ | |
| Phiên bản bài, hình và tệp kèm | |
| Đối tượng đọc và kênh | |
| Đối chiếu nghiệp vụ và rà soát chuyên môn | |
| Thẩm quyền công bố và căn cứ phê duyệt | |
| Vị trí và thời điểm công bố thực tế | |
| Thay đổi kích hoạt và tài liệu bị ảnh hưởng | |
| Cập nhật và kiểm tra thực tế | |
| Phiên bản lịch sử và lần rà soát tới | |

Danh sách rà soát: số liệu và căn cứ đối chiếu được; sự kiện tách khỏi nhận xét; không tính lặp; quyền và điều kiện rõ ràng; có đường rà soát cho ý kiến khác hoặc thay đổi; giữ phiên bản cũ, mới và phạm vi ảnh hưởng.
